Vì sao sân thượng thường bị nóng?
Sân thượng và mái bê tông là những khu vực tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng trong nhiều giờ mỗi ngày. Vào mùa hè, bề mặt bê tông hấp thụ nhiệt và giữ nhiệt trong kết cấu. Nhiệt lượng này có thể truyền xuống các phòng ở tầng dưới, khiến không gian sinh hoạt trở nên nóng hơn.
Đây là tình trạng khá phổ biến ở nhà phố, nhà ở nhiều tầng và các công trình có sân thượng rộng.
Bên cạnh các phương pháp như sử dụng mái che, trồng cây hoặc bổ sung vật liệu cách nhiệt, sơn chống nóng cũng là một giải pháp có thể được áp dụng trên những bề mặt phù hợp.

Sơn chống nóng cho mái bê tông có tác dụng gì?
Sơn chống nóng tạo thành một lớp phủ trên bề mặt mái. Lớp phủ này giúp phản xạ một phần bức xạ mặt trời và hạn chế mức độ hấp thụ nhiệt của bề mặt.
Khi kết hợp với các giải pháp thông gió và cách nhiệt khác, sơn chống nóng có thể góp phần cải thiện điều kiện nhiệt cho khu vực bên dưới mái.
Ngoài chức năng hỗ trợ chống nóng, một số hệ thống sơn còn có khả năng bảo vệ bề mặt trước tác động của môi trường, giúp hạn chế sự xuống cấp do nắng mưa.

Quy trình thi công
Trước khi sơn, bề mặt bê tông cần được kiểm tra kỹ. Những khu vực có vết nứt, bong tróc hoặc dấu hiệu thấm nước cần được xử lý trước khi tiến hành phủ sơn.
Bước tiếp theo là vệ sinh toàn bộ bề mặt. Bụi bẩn, rêu mốc và các tạp chất cần được loại bỏ để đảm bảo lớp sơn có thể bám chắc.
Sau khi bề mặt đạt yêu cầu và đủ điều kiện thi công, tiến hành sử dụng lớp lót nếu cần thiết. Sau đó, lớp sơn chống nóng được thi công theo số lớp và định mức phù hợp.
Trong quá trình thi công cần đặc biệt chú ý đến các góc, chân tường, vị trí tiếp giáp và khu vực có nguy cơ đọng nước. Đây là những vị trí dễ phát sinh vấn đề nếu không được xử lý đúng kỹ thuật.
Ưu điểm của giải pháp
Sơn chống nóng cho mái bê tông có ưu điểm là không cần thay đổi đáng kể kết cấu hiện hữu của công trình. Quá trình thi công có thể được triển khai trên bề mặt mái đã có sẵn sau khi xử lý đạt yêu cầu.
Giải pháp này cũng phù hợp với nhiều loại công trình như nhà phố, biệt thự, văn phòng, khu nhà ở và các công trình có sân thượng.
Ngoài khả năng hỗ trợ giảm hấp thụ nhiệt, lớp phủ còn có thể góp phần cải thiện diện mạo bề mặt mái nếu được thi công đồng đều.

Lưu ý khi thi công
Hiệu quả chống nóng phụ thuộc vào nhiều yếu tố nên không nên kỳ vọng sơn có thể thay thế hoàn toàn các giải pháp cách nhiệt chuyên dụng.
Đối với những công trình có vấn đề thấm dột, cần xử lý chống thấm trước khi thi công sơn chống nóng. Bề mặt phải đảm bảo sạch, ổn định và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm.
Ngoài ra, cần lựa chọn loại sơn phù hợp với bề mặt bê tông và điều kiện sử dụng thực tế của công trình.
Sơn chống nóng mái bê tông và sân thượng là giải pháp đơn giản, có thể kết hợp với nhiều phương án xử lý nhiệt khác để nâng cao hiệu quả sử dụng công trình. Khi được khảo sát, lựa chọn vật liệu và thi công đúng kỹ thuật, lớp sơn có thể hỗ trợ hạn chế nhiệt hấp thụ từ mái và góp phần tạo không gian bên dưới dễ chịu hơn.
Báo giá thi công sơn chống nóng cho mái tôn 2026
Dưới đây là bảng báo giá chi tiết nội dung thi công sơn chống nóng cho mái tôn mà chúng tôi tổng hợp được:
| STT | Hạng mục thi công | Khối lượng công việc | Đơn giá thi công (VNĐ/m2) | |||
| Kingcat (taiwan) | Kova ( Việt Nam) | Insimax ( Việt Nam) | Kansai (Japan) | |||
| Đơn giá thi công trọn gói: Vật tư sơn & thi công |
||||||
| 1 | Mái tôn, vách tôn mới chưa rỉ sét | Dưới 500m2 | 100.000 | 100.000 | 110.000 | 110.000 |
| 500 – 1000m2 | 90.000 | 90.000 | 100.000 | 100.000 | ||
| 1000 – 5000m2 | 85.000 | 85.000 | 95.000 | 95.000 | ||
| Trên 5000m2 | 80.000 | 80.000 | 90.000 | 90.000 | ||
| 2 | Mái tôn, vách tôn cũ đã rỉ sét | Dưới 500m2 | 110.000 | 110.000 | 120.000 | 120.000 |
| 500 – 1000m2 | 100.000 | 100.000 | 110.000 | 110.000 | ||
| 1000 – 5000m2 | 95.000 | 95.000 | 105.000 | 105.000 | ||
| Trên 5000m2 | 90.000 | 90.000 | 100.000 | 100.000 | ||
| 3 | Mái bê tông, mái ngói, tường | Dưới 500m2 | 110.000 | 110.000 | 120.000 | 120.000 |
| 500 – 1000m2 | 100.000 | 100.000 | 110.000 | 110.000 | ||
| 1000 – 5000m2 | 95.000 | 95.000 | 105.000 | 105.000 | ||
| Trên 5000m2 | 90.000 | 90.000 | 100.000 | 100.000 | ||
| Đơn giá thi công: Nhân công & MMTB | ||||||
| 1 | Mái tôn: Nhà máy, nhà xưởng | Dưới 500m2 | 40.000 | 40.000 | 40.000 | 40.000 |
| 500 – 1000m2 | 35.000 | 35.000 | 35.000 | 35.000 | ||
| 1000 – 5000m2 | 30.000 | 30.000 | 30.000 | 30.000 | ||
| Trên 5000m2 | 25.000 | 25.000 | 25.000 | 25.000 | ||









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.