Sơn chống nóng mái tôn là gì?
Mái tôn có ưu điểm nhẹ, dễ thi công và được sử dụng phổ biến trong nhiều công trình. Tuy nhiên, do bề mặt mái tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng nên nhiệt độ trên mái có thể tăng cao vào những ngày nắng nóng.
Sơn chống nóng mái tôn được thiết kế để tạo thành lớp phủ trên bề mặt mái, hỗ trợ phản xạ bức xạ mặt trời và hạn chế khả năng hấp thụ nhiệt. Khi được thi công đúng kỹ thuật, lớp sơn giúp giảm tác động của nhiệt lên mái và góp phần cải thiện điều kiện nhiệt bên trong công trình.

Những công trình phù hợp
Giải pháp sơn chống nóng có thể được áp dụng cho nhiều loại mái tôn khác nhau. Một số công trình thường sử dụng phương pháp này gồm:
- Nhà ở và nhà phố.
- Nhà cấp 4.
- Nhà xưởng sản xuất.
- Kho hàng.
- Nhà để xe.
- Văn phòng.
- Công trình dịch vụ.
- Khu vực mái tôn của các công trình dân dụng.
Đặc biệt, những công trình có không gian sinh hoạt hoặc làm việc trực tiếp bên dưới mái tôn thường có nhu cầu xử lý chống nóng cao hơn.

Các bước thi công sơn chống nóng mái tôn
Trước khi thi công, đội ngũ kỹ thuật cần kiểm tra tình trạng mái. Những vị trí tôn bị rỉ sét, thủng, bong lớp phủ hoặc có khe hở cần được xử lý trước.
Bước đầu tiên là vệ sinh toàn bộ bề mặt mái. Bụi bẩn, dầu mỡ, rêu mốc và các tạp chất cần được loại bỏ để tăng khả năng bám dính của lớp sơn.
Tiếp theo là xử lý các vị trí bị rỉ sét và những khu vực cần sửa chữa. Sau khi bề mặt đạt yêu cầu, tiến hành thi công lớp sơn lót nếu hệ thống sản phẩm quy định.
Lớp sơn chống nóng sau đó được thi công theo định mức của nhà sản xuất. Có thể sử dụng phương pháp phun, lăn hoặc quét tùy thuộc vào diện tích và điều kiện thực tế của công trình.
Việc thi công cần đảm bảo lớp sơn phủ đều, không bị bỏ sót hoặc quá mỏng tại một số khu vực. Các lớp tiếp theo chỉ nên thực hiện khi lớp trước đã đạt thời gian khô cần thiết.
Lợi ích khi sơn chống nóng mái tôn
Một hệ thống sơn chống nóng được thi công đúng cách có thể mang lại nhiều lợi ích cho công trình. Trước hết, lớp sơn giúp hạn chế lượng nhiệt hấp thụ trực tiếp từ mái. Nhờ đó, nhiệt lượng truyền xuống không gian bên dưới có thể được giảm bớt.
Ngoài khả năng hỗ trợ chống nóng, lớp sơn còn góp phần bảo vệ bề mặt mái trước tác động của môi trường. Khi lựa chọn sản phẩm phù hợp, lớp phủ có thể giúp hạn chế ảnh hưởng của nắng, mưa và các yếu tố thời tiết lên bề mặt tôn.

Một số lưu ý khi thi công
Hiệu quả chống nóng không chỉ phụ thuộc vào chất lượng sơn mà còn phụ thuộc rất lớn vào quá trình thi công. Bề mặt cần được xử lý kỹ trước khi sơn, đồng thời lựa chọn thời điểm thi công có thời tiết phù hợp.
Không nên thi công khi trời đang mưa hoặc bề mặt mái còn ẩm. Ngoài ra, cần tuân thủ đúng hướng dẫn về tỷ lệ pha, số lớp và thời gian khô của sản phẩm.
Sơn chống nóng mái tôn là một phương án phù hợp cho những công trình muốn cải thiện khả năng cách nhiệt mà không cần thay đổi toàn bộ kết cấu mái. Với quy trình chuẩn bị bề mặt và thi công đúng kỹ thuật, giải pháp này có thể góp phần tạo môi trường bên trong dễ chịu hơn và bảo vệ mái tốt hơn trong quá trình sử dụng.
Báo giá thi công sơn chống nóng cho mái tôn 2026
Dưới đây là bảng báo giá chi tiết nội dung thi công sơn chống nóng cho mái tôn mà chúng tôi tổng hợp được:
| STT | Hạng mục thi công | Khối lượng công việc | Đơn giá thi công (VNĐ/m2) | |||
| Kingcat (taiwan) | Kova ( Việt Nam) | Insimax ( Việt Nam) | Kansai (Japan) | |||
| Đơn giá thi công trọn gói: Vật tư sơn & thi công |
||||||
| 1 | Mái tôn, vách tôn mới chưa rỉ sét | Dưới 500m2 | 100.000 | 100.000 | 110.000 | 110.000 |
| 500 – 1000m2 | 90.000 | 90.000 | 100.000 | 100.000 | ||
| 1000 – 5000m2 | 85.000 | 85.000 | 95.000 | 95.000 | ||
| Trên 5000m2 | 80.000 | 80.000 | 90.000 | 90.000 | ||
| 2 | Mái tôn, vách tôn cũ đã rỉ sét | Dưới 500m2 | 110.000 | 110.000 | 120.000 | 120.000 |
| 500 – 1000m2 | 100.000 | 100.000 | 110.000 | 110.000 | ||
| 1000 – 5000m2 | 95.000 | 95.000 | 105.000 | 105.000 | ||
| Trên 5000m2 | 90.000 | 90.000 | 100.000 | 100.000 | ||
| 3 | Mái bê tông, mái ngói, tường | Dưới 500m2 | 110.000 | 110.000 | 120.000 | 120.000 |
| 500 – 1000m2 | 100.000 | 100.000 | 110.000 | 110.000 | ||
| 1000 – 5000m2 | 95.000 | 95.000 | 105.000 | 105.000 | ||
| Trên 5000m2 | 90.000 | 90.000 | 100.000 | 100.000 | ||
| Đơn giá thi công: Nhân công & MMTB | ||||||
| 1 | Mái tôn: Nhà máy, nhà xưởng | Dưới 500m2 | 40.000 | 40.000 | 40.000 | 40.000 |
| 500 – 1000m2 | 35.000 | 35.000 | 35.000 | 35.000 | ||
| 1000 – 5000m2 | 30.000 | 30.000 | 30.000 | 30.000 | ||
| Trên 5000m2 | 25.000 | 25.000 | 25.000 | 25.000 | ||










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.